TL;DR — Claude 101 (Anthropic Academy) đặt nền: Claude là gì, cách nói chuyện để ra kết quả tốt, các công cụ tổ chức công việc (Projects, Artifacts, Skills), cách mở rộng tầm với (Connectors/MCP, Enterprise Search, Research), và các sản phẩm Claude chuyên biệt. Đây là bản ghi chú tiếng Việt để ôn nhanh — thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh kèm chú thích.
Cốt lõi:
5 nhóm năng lực: viết & tạo nội dung · nghiên cứu & phân tích · lập trình · giải quyết vấn đề & suy luận (extended thinking) · học cái mới (Learning mode — dẫn dắt tư duy thay vì cho đáp án).
Khái niệm kỹ thuật:
Cách truy cập: Claude.ai (web/desktop/mobile — kênh chính) · Claude Code (agentic cho dev) · Claude trong Slack · Claude for Excel. Mọi gói đều dùng app, dữ liệu sync khi đăng nhập.
Nói chuyện với Claude như với đồng nghiệp. Claude đem trí tuệ AI, bạn đem context + chuyên môn. Sức mạnh thật đến từ trao đổi liên tục, không phải một prompt duy nhất.
Khung viết prompt 3 phần:
| Phần | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
| Setting the stage (dựng bối cảnh) | Bạn là ai? Mục tiêu gì? Context nào Claude cần biết? |
| Defining the task (định nghĩa nhiệm vụ) | Muốn Claude làm gì? (viết / phân tích / xây...) |
| Specifying rules (nêu quy tắc) | Style/tone nào? Có ví dụ mẫu không? |
Thêm context: upload file (PDF, DOCX, CSV, TXT, PNG, JPEG) — Claude đọc cả text lẫn hình. Dùng Connectors + Custom preferences để đưa thêm ngữ cảnh.
Tinh chỉnh (iterate): hỏi nối tiếp ("gọn lại", "mở rộng ý 2"), cho feedback cụ thể, redirect khi lạc hướng — tệ nhất thì mở chat mới để refresh context.
Cá nhân hoá: Memory (tự nhớ context xuyên hội thoại) và Styles (tuỳ biến cách viết).
Lỗi thường gặp & cách sửa:
| Vấn đề | Cách sửa |
|---|---|
| Trả lời quá chung chung | Thêm đối tượng / vai trò / ràng buộc cụ thể |
| Quá dài / quá ngắn | Nói rõ độ dài mong muốn |
| Sai định dạng | Show, don't tell — đưa ví dụ mẫu hoặc mô tả cấu trúc |
| Thông tin nghe chắc nhưng SAI (hallucination) | Tự kiểm chứng; yêu cầu trích nguồn; bật web search |
| Giọng không hợp | Mô tả giọng bằng lời thường + đưa ví dụ |
Iteration mindset: prompt đầu là khởi đầu cuộc trò chuyện, không phải lệnh ăn ngay.
AI Fluency & Khung 4D (Rick Dakan & Joseph Feller):
| D | Nghĩa |
|---|---|
| Delegation | Quyết việc nào người làm, việc nào AI làm |
| Description | Truyền đạt rõ với AI (định nghĩa output, dẫn dắt) |
| Discernment | Đánh giá phản biện output |
| Diligence | Dùng AI có đạo đức, minh bạch, chịu trách nhiệm |
Evals: cách có hệ thống để test Claude cho việc cụ thể của bạn — gom 5–10 ví dụ thật → viết prompt test → so output → tinh chỉnh. Không cần hạ tầng phức tạp.
| Mode | Dành cho |
|---|---|
| Chat | Hỏi nhanh, brainstorm, draft |
| Cowork | Việc nặng, kéo dài: research, phân tích đa nguồn, tạo tài liệu |
| Code | Xây phần mềm: viết / test / chạy / deploy |
Cowork và Code chạy chung 1 engine — đều là Claude Code bên dưới (local, độc lập, spin up subagents).
Project = workspace khép kín, có memory, lịch sử chat, knowledge base và instructions riêng.
3 lợi ích: Project knowledge (upload 1 lần, tham chiếu xuyên mọi chat) · Project instructions (định hình hành vi) · Collaboration (Team/Enterprise).
Tạo project — 3 bước: Set up (tên + mô tả + visibility — Claude KHÔNG đọc mô tả, chỉ để người hiểu) → Project instructions (context, process, tone, yêu cầu cụ thể) → Build knowledge base (PDF/DOCX/CSV/TXT/HTML, hoặc nối Google Drive).
Knowledge base lớn → RAG tự bật. Claude tìm & lấy đúng phần liên quan thay vì nạp hết → mở rộng dung lượng tới 10x mà vẫn giữ chất lượng.
Permission levels: Can view (đọc + chat, không sửa) · Can edit (sửa instructions/knowledge/thành viên) · Owner (toàn quyền).
Best practices: bắt đầu hẹp rồi mở rộng · giữ knowledge cập nhật · viết instructions rõ · đặt tên file mô tả (Claude dùng tên file để tìm) · gọi tên tài liệu khi hỏi.
Artifact = output độc lập, tương tác được, hiện trong cửa sổ riêng bên phải.
Claude tự tạo khi: nội dung đáng kể & tự đứng được (thường >15 dòng), thứ muốn sửa/lặp/tái dùng, độc lập với ngữ cảnh chat. Không tự tạo thì nói: "Create this as an artifact."
6 loại: Documents · Code snippets · HTML pages · SVG images · Mermaid diagrams · React components.
Publish (Free/Pro/Max): chỉ version được chọn thành công khai, chat vẫn riêng tư, người khác có thể remix, unpublish bất cứ lúc nào, KHÔNG bị search engine index.
Skill = thư mục instructions + scripts + resources mà Claude nạp động để làm tốt task chuyên biệt — "gói chuyên môn".
2 loại: Anthropic Skills (dựng sẵn, tạo file Excel/Word/PPT/PDF, Claude tự gọi) · Custom Skills (tự tạo cho workflow đặc thù).
Bật: Settings > Capabilities > Code execution and file creation (Skills cần sandbox) → mục Skills bật/tắt từng cái.
An toàn: Skill chứa code chạy được → chỉ cài Custom Skill từ nguồn tin cậy và đọc kỹ trước.
⭐ Skills vs Projects: Projects lưu KIẾN THỨC (cái gì). Skills thực thi TÁC VỤ (làm thế nào). Chúng bổ trợ nhau — một skill có thể tham chiếu kiến thức trong project.
Connector = cầu nối đưa cho Claude chính các tool + dữ liệu bạn dùng hằng ngày. Claude đọc (tìm file, phân tích) và hành động (tạo/cập nhật record) tuỳ quyền cấp.
⭐ MCP — Model Context Protocol = "USB-C cho AI": chuẩn chung, mở, một giao diện thống nhất cho Claude cắm vào vô số app. Dev nào cũng tự build connector được.
2 loại: Web connectors (dịch vụ cloud) · Desktop extensions (file local + app native, qua Claude Desktop app — bản chất là MCP server đóng gói cài 1-click).
Tìm connector: claude.ai/directory (2 tab Web / Desktop).
An toàn: Scoped access + nguyên tắc "Claude chỉ thấy thứ bạn thấy" — nối email của bạn không cho Claude vào inbox người khác. Gỡ quyền bất cứ lúc nào.
Thêm mục "Ask {Tên công ty}" vào sidebar — tìm + tổng hợp tri thức rải rác khắp tool công ty, luôn cite sources. Như một Project dựng sẵn cho cả tổ chức.
Setup 2 bước: Admin (Owner) nối tool — bắt buộc 1 nguồn Documents + 1 nguồn Chat, Email tùy chọn → User authenticate bằng tài khoản cá nhân.
An toàn: chỉ thấy thứ bạn đã có quyền; hội thoại riêng tư; dữ liệu không bị index/lưu riêng.
Biến Claude thành điều tra viên hệ thống: chạy nhiều search nối tiếp (cái sau dựa cái trước), tự lấp chỗ trống, tổng hợp thành báo cáo có citations.
4 điểm cốt lõi: agentic đa bước · nhanh (5–15 phút, phức tạp tối đa ~45) · extended thinking tự bật · mọi claim có citations.
⚠️ Bắt buộc bật Web search thì Research mới chạy. Tắt web search → Research chỉ chạy nội bộ trên tool đã nối.
⭐ Dùng cái nào khi nào (hay ra thi):
- Research — báo cáo tổng hợp đa nguồn, cần citations.
- Web search — 1 fact nhanh (giá, địa chỉ).
- Extended thinking — lý luận sâu, KHÔNG cần tin ngoài (toán, debug code).
- Enterprise Search — câu hỏi nội bộ công ty (Slack, docs, chính sách).
Use Case Gallery = thư viện hướng dẫn step-by-step tổ chức theo vai trò (Sales, Marketing, Finance, HR, Legal, Research...).
7 cách dùng Claude:
| Tool | Hợp nhất | Chạy ở đâu |
|---|---|---|
| Claude.ai | Việc chung: research, viết, phân tích | Web, desktop, mobile |
| Claude Code | Phát triển phần mềm, codebase, git | Terminal/CLI, IDE, browser |
| Claude Cowork | Việc phức tạp đa bước | Desktop (+ mobile qua Dispatch) |
| Claude in Slack | Cộng tác nhóm, chuẩn bị họp | Slack |
| Claude for Excel | Phân tích spreadsheet, debug formula | Sidebar Excel |
| Claude for PowerPoint | Tạo/sửa slide, giữ template & brand | Sidebar PowerPoint |
| Claude for Chrome | Web research, tự động hoá browser | Sidebar Chrome |
⚠️ Claude for Chrome đang là research preview: hỏi quyền trước hành động rủi ro cao, chặn mặc định web tài chính/người lớn.
🔴 Core (signature, gần như chắc ra): Constitutional AI · Helpful–Harmless–Honest · 4D Framework (Delegation/Description/Discernment/Diligence) · Context window (200K→1M) · Hallucination · Subagents · Ask/Code/Plan modes · Projects · RAG (mở rộng ~10x) · Artifacts · Skills · Skills vs Projects · Connectors · MCP ("USB-C for AI") · Research mode · Enterprise Search · 4-way "dùng cái nào khi nào".
🟡 Important: AI Fluency · Evals · Steerable · Iteration mindset · Hybrid model · Prompt framework (stage/task/rules) · Chat/Cowork/Code · Local vs Remote · Permission levels (view/edit/owner) · 6 loại artifact · Publish vs Share · Web connectors vs Desktop extensions · claude.ai/directory.
🟢 Good-to-know: Thinking partner · Memory & Styles · Learning mode · Token · Quick entry · Dictation · Dispatch · Protected environment.
8 khái niệm signature: Constitutional AI · HHH · 4D · Context window (≠ Memory) · Hallucination · MCP = "USB-C for AI" · RAG (~10x) · Prompt framework (stage → task → rules).
Bẫy nhóm "Organizing work": KIẾN THỨC → Projects · QUY TRÌNH/tạo file Office → Skills · GIỌNG VĂN → Styles · NHỚ VỀ TÔI → Memory. Project = CÁI GÌ · Skill = LÀM THẾ NÀO. Tạo PPT/Excel/Word/PDF = Anthropic Skill (không phải connector). Project description → Claude không đọc.
Cặp dễ lẫn: MCP (chuẩn) vs Desktop Extension (MCP server đóng gói 1-click) · Code (full access, dev) vs Cowork (có rào chắn + Dispatch).
Phản xạ phòng thi: loại đáp án đảo ngược · cảnh giác "never/always/cannot ever" · phân loại nhóm Organizing work · hỏi "đa nguồn? 1 fact? lý luận? nội bộ?".
Claude là cộng sự, KHÔNG phải thay thế. Kết quả tốt nhất đến khi bạn đem chuyên môn + context + phán đoán vào hội thoại.
Muốn tự kiểm tra? Làm đề thi thử Claude 101 (50 câu, có chấm điểm + giải thích) ở tab "Đề thi thử".